cross-country skiing

Học thuật
Thân thiện
cross-country skiing

A family enjoys cross-country skiing through a snowy forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao trượt tuyết băng qua miền đồng quê: Môn thể thao trượt tuyết được thực hiện trên địa hình tương đối bằng phẳng hoặc đồi núi thoai thoải, di chuyển qua các vùng quê, rừng hoặc đường mòn được chuẩn bị sẵn, thay vì trượt xuống dốc thẳng đứng như trong môn trượt tuyết đổ đèo (downhill skiing).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During our winter vacation, we tried cross-country skiing for the first time. (Trong kỳ nghỉ đông, chúng tôi đã thử môn trượt tuyết băng đồng lần đầu tiên.)
    • The resort offers rentals for both downhill and cross-country skiing. (Khu nghỉ dưỡng cho thuê dụng cụ cho cả trượt tuyết đổ đèo trượt tuyết băng đồng.)
    • He finds cross-country skiing to be excellent cardiovascular exercise. (Anh ấy thấy trượt tuyết băng đồng bài tập tim mạch tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go cross-country skiing": đi trượt tuyết băng đồng.
    • We plan to go cross-country skiing in the national park this weekend. (Chúng tôi dự định đi trượt tuyết băng đồngcông viên quốc gia vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross-country skier (n): người trượt tuyết băng đồng, vận động viên trượt tuyết băng đồng.
    • The cross-country skiers glided effortlessly across the frozen lake. (Những người trượt tuyết băng đồng lướt đi một cách dễ dàng trên mặt hồ đóng băng.)
  • Cross-country skis (n): ván trượt tuyết băng đồng (thường dài, hẹp nhẹ hơn ván trượt đổ đèo).
    • She bought a new pair of cross-country skis. ( ấy đã mua một đôi ván trượt tuyết băng đồng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nordic skiing (n): trượt tuyết Bắc Âu (thuật ngữ kỹ thuật hơn, bao gồm cả cross-country skiing ski jumping).
  • Langlauf (n): tên gọi tiếng Đức cho môn trượt tuyết băng đồng, đôi khi được dùng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cross-country skiing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "cross-country skiing")

cross-country skiing

A family enjoys cross-country skiing through a snowy forest.

Noun
  1. môn thể thao trượt tuyết băng qua miền đồng quê